| Mã hàng | Hình ảnh | Tên - mô tả sản phẩm | ĐVT | Giá bán (Chưa bao gồm thuế VAT) | Tồn kho HN | Tồn kho HCM | Xem thực tế sản phẩm | KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI TỪNG SẢN PHẨM | Ngày áp dụng giá mới | Giá mới | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán lẻ (khuyến nghị) |
Giá bán đối tác | Giá đối tác cấp 1 | Giá đối tác cấp 2 | Thuế VAT (%) | Tồn kho ↑ ↓ | Đang về ↑ ↓ | Đã đặt PO ↑ ↓ | Tồn kho ↑ ↓ | Đang về ↑ ↓ | Đã đặt PO ↑ ↓ | Ảnh thực tế và nội dung đăng web | Link web (xem chi tiết sản phẩm) |
Dài (m) | Rộng (m) | Cao (m) | Quy cách | Số khối (m3) | Trọng lượng (kg) | |||||||
| HTIC-O |
|
Cột chắn inox trắng dây chùng
Kích thước: đế Ø32 x cột Ø5 x 95 cm |
Cái | 254,000 | 211,000 | 203,000 | 207,000 | 8% | 411 | 0 | 0 | 350 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1fLL6qiUbqx5MHEY21wlvTyZ8PzhMTbPP | https://hanhtinhxanh.com.vn/cot-chan-inox-day-trung.html | 0.8800 0.6500 0.3050 |
0.3200 0.3250 0.3050 |
0.2300 0.2150 0.2100 |
20 20 5 |
0,0094 | 6 | 2026-03-01 | 211,000 | |
| HTGSC-O |
|
Cột chắn inox đen dây chùng
Kích thước: đế Ø32 x cột Ø5 x 95 cm |
Cái | 359,000 | 299,000 | 288,000 | 294,000 | 8% | 422 | 0 | 0 | 480 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1oyCHNKLidls3zr52892ABIuqNnQvFVOu | https://hanhtinhxanh.com.vn/cot-chan-inox-g28m.html | 0.8800 0.6500 0.3050 |
0.3200 0.3250 0.3050 |
0.2300 0.2150 0.2100 |
20 20 5 |
0,0094 | 6 | 2026-03-01 | 299,000 | |
| HTGC-O |
|
Cột chắn inox vàng dây chùng
Kích thước: đế Ø32 x cột Ø5 x 95 cm |
Cái | 303,000 | 252,000 | 242,000 | 247,000 | 8% | 658 | 0 | 0 | 314 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/193aBJEgIPbHwY8yizPdkt5yyjfrAafp9 | https://hanhtinhxanh.com.vn/cot-chan-inox-ma-vang-g28-d.html | 0.8800 0.6500 0.3050 |
0.3200 0.3250 0.3050 |
0.2300 0.2150 0.2100 |
20 20 5 |
0,0094 | 6 | 2026-03-01 | 252,000 | |
| HTDN-RG |
|
Dây nhung đỏ đầu inox mạ vàng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 392 | 0 | 0 | 268 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-RI |
|
Dây nhung đỏ đầu inox trắng dài 1,5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 252 | 0 | 0 | 226 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-BG |
|
Dây nhung xanh đầu inox vàng dài 1,5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 516 | 0 | 0 | 383 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-BI |
|
Dây nhung xanh đầu inox trắng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 443 | 0 | 0 | 472 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-GG2 |
|
Dây nhung xám đầu inox mạ vàng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 100 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-G2I |
|
Dây nhung xám đầu inox trắng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 50 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-WG |
|
Dây nhung trắng đầu inox mạ vàng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 50 | 0 | 0 | 46 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-WI |
|
Dây nhung trắng đầu inox trắng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 50 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-GG |
|
Dây nhung xanh lá đầu inox mạ vàng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 48 | 0 | 0 | 41 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-GI |
|
Dây nhung xanh lá đầu inox trắng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 50 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-PG |
|
Dây nhung tím đầu inox mạ vàng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 50 | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-PI |
|
Dây nhung tím đầu inox trắng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 50 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-V |
|
Dây nhung đen đầu inox vàng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 96 | 0 | 0 | 136 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-B |
|
Dây nhung đen đầu inox trắng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 52 | 0 | 0 | 162 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-YG |
|
Dây nhung vàng đầu inox mạ vàng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 26 | 0 | 50 | 18 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-YI |
|
Dây nhung vàng đầu inox trắng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 89,000 | 74,000 | 72,000 | 73,000 | 8% | 50 | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1ymDsqKAEYfLmG8rtkzu6xfySNP6hLh3z | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-nhung-cot-chan-inox.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 74,000 | |
| HTDN-R |
|
Dây bện đỏ đầu inox trắng dài 1.5m
Kích thước: 1.5m ± 5% |
Cái | 208,000 | 173,000 | 167,000 | 170,000 | 8% | 50 | 0 | 0 | 35 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1Cbs7OKJsGEIxWhJ1iSFwHzpFN2ZkXI-R?usp=drive_link | https://hanhtinhxanh.com.vn/day-ben-cot-chan-inox-thay-the.html | 0.7500 | 0.3500 | 0.3500 | 50 | 0,0018 | 0,5 | 2026-03-01 | 173,000 | |
| HTD-32 |
|
Đế cột chắn bằng nhựa Ø32
Kích thước: Ø32 cm |
Cái | 70,000 | 58,000 | 56,000 | 57,000 | 8% | 2,676 | 0 | 0 | 4,409 | 0 | 0 | https://drive.google.com/drive/folders/1yfkmfGd5CRxafBYV3-SeoDC6shTBmrfD | 0.3050 | 0.3050 | 0.2100 | 5 | 0,0039 | 5,1 | 2026-03-01 | 58,000 | ||