Thiết bị, dụng cụ vệ sinh công nghiệp, gia đình cao cấp giá rẻ

Mã hàng Hình ảnh Tên - mô tả sản phẩm ĐVT Giá bán (Chưa bao gồm thuế VAT) Tồn kho HN Tồn kho HCM Xem thực tế sản phẩm KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI TỪNG SẢN PHẨM Ngày áp dụng giá mới Giá mới
Giá bán lẻ
(khuyến nghị)
Giá bán đối tác Giá đối tác cấp 1 Giá đối tác cấp 2 Thuế VAT (%) Tồn kho ↑ ↓ Đang về ↑ ↓ Đã đặt PO ↑ ↓ Tồn kho ↑ ↓ Đang về ↑ ↓ Đã đặt PO ↑ ↓ Ảnh thực tế và nội dung đăng web Link web
(xem chi tiết sản phẩm)
Dài (m) Rộng (m) Cao (m) Quy cách Số khối (m3) Trọng lượng (kg)
HT011-018 Cán cây lau khô deluxe Cán cây lau khô deluxe

Kích thước: Ø 2.5 x 120 cm
Chất liệu: Nhôm
Màu sắc: Màu vàng
Xuất xứ: Hàng nhập khẩu
Lưu ý: Thông số kỹ thuật trên có độ dung sai ±5%

Cái 114,000 95,000 92,000 94,000 8% 30 0 0 131 0 0 https://drive.google.com/drive/folders/1YWzyVGKVsIBpLhfn8t3v8JVj1BYooWWM?usp=drive_link 1.4700 0.4500 0.3400 50 0,0045 0 2026-03-01 95,000
HB68A0Z33 Khung cây lau khô 40cm Khung cây lau khô 40cm

Kích thước: 40cm
Chất liệu: Thép mạ kẽm
Màu sắc: Màu trắng
Xuất xứ: Hàng nhập khẩu
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên có dung sai ±5%

Cái 45,000 37,000 36,000 37,000 8% 35 0 0 18 0 0 0.4600 0.8000 0.2000 100 0,0007 0 2026-03-01 37,000
HB68A0Z38 Khung cây lau khô 60cm Khung cây lau khô 60cm

Kích thước: 60cm
Chất liệu: Thép mạ kẽm
Màu sắc: Màu trắng
Xuất xứ: Hàng nhập khẩu
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên có dung sai ±5%

 

Cái 54,000 45,000 44,000 45,000 8% 194 0 0 197 0 0 0.6600 0.8000 0.2000 100 0,0011 0 2026-03-01 45,000
HB68A0Z110 Khung cây lau khô 110cm Khung cây lau khô 110cm

Kích thước: 110 cm
Chất liệu: Thép mạ kẽm
Quy cách: Dùng cho cây lau khô 
Màu sắc: Màu trắng
Xuất xứ: Hàng nhập khẩu
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên có dung sai ±5%

Cái 74,000 61,000 59,000 60,000 8% 0 0 0 0 0 0 1.1800 0.8000 0.2000 100 0,0019 0,01 2026-03-01 61,000
HB68A0Z90 Khung cây lau khô 90cm Khung cây lau khô 90cm

Kích thước: 90cm
Chất liệu: Thép mạ kẽm
Màu sắc: Màu trắng
Xuất xứ: Hàng nhập khẩu
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên có dung sai ±5%

 

Cái 64,000 53,000 51,000 52,000 8% 42 0 0 68 0 0 0.9600 0.8000 0.2000 100 0,0015 0 2026-03-01 53,000