| Mã hàng | Hình ảnh | Tên - mô tả sản phẩm | ĐVT | Giá bán (Chưa bao gồm thuế VAT) | Tồn kho HN | Tồn kho HCM | Xem thực tế sản phẩm | KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI TỪNG SẢN PHẨM | Ngày áp dụng giá mới | Giá mới | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán lẻ (khuyến nghị) |
Giá bán đối tác | Giá đối tác cấp 1 | Giá đối tác cấp 2 | Thuế VAT (%) | Tồn kho ↑ ↓ | Đang về ↑ ↓ | Đã đặt PO ↑ ↓ | Tồn kho ↑ ↓ | Đang về ↑ ↓ | Đã đặt PO ↑ ↓ | Ảnh thực tế và nội dung đăng web | Link web (xem chi tiết sản phẩm) |
Dài (m) | Rộng (m) | Cao (m) | Quy cách | Số khối (m3) | Trọng lượng (kg) | |||||||
|
HTXDT-400-D1
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 400kg màu đen
Kích thước: 70 x 45 x 78 cm |
Cái | 490,000 | 408,000 | 392,000 | 400,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.7200 | 0.1150 | 0.4600 | 1 | 0,0381 | 0 | 2026-10-20 | 408,000 | |||
|
HTXDT-500-D1
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 500kg màu đen
Kích thước: 70 x 45 x 78 cm |
Cái | 566,000 | 471,000 | 453,000 | 462,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.4800 | 0.7500 | 0.1350 | 1 | 0,0486 | 0 | 2026-10-20 | 471,000 | |||
|
HTXDT-800-D1
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 800kg màu đen
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm |
Cái | 754,000 | 628,000 | 603,000 | 616,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.9300 | 0.6400 | 0.1400 | 1 | 0,0833 | 0 | 2026-10-20 | 628,000 | |||
|
HTXDT-400-W
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 400kg
Kích thước: 70 x 45 x 78 cm |
Cái | 490,000 | 408,000 | 392,000 | 400,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.7200 | 0.1150 | 0.4600 | 1 | 0,0381 | 0 | 2026-10-20 | 408,000 | |||
|
HTXDT-500-W
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 500kg
Kích thước: 73 x 48 x 78 cm |
Cái | 566,000 | 471,000 | 453,000 | 462,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.4800 | 0.7500 | 0.1350 | 1 | 0,0486 | 0 | 2026-10-20 | 471,000 | |||
|
HTXDT-800-W
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 800kg
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm |
Cái | 754,000 | 628,000 | 603,000 | 616,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.9300 | 0.6400 | 0.1400 | 1 | 0,0833 | 0 | 2026-10-20 | 628,000 | |||
|
HTXDT-200-G1
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 200kg màu xanh
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm |
Cái | 588,000 | 490,000 | 471,000 | 481,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.1500 | 0.7600 | 1 | 0,057 | 0 | 2026-10-20 | 490,000 | |||
|
HTXDT-400-G1
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 400kg màu xanh
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm |
Cái | 617,000 | 514,000 | 494,000 | 504,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.1500 | 0.7600 | 1 | 0,057 | 0 | 2026-10-20 | 514,000 | |||
|
HTXDT-600-G1
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 600kg màu xanh
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm |
Cái | 872,000 | 726,000 | 697,000 | 712,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.6000 | 0.1700 | 0.9500 | 1 | 0,0969 | 0 | 2026-10-20 | 726,000 | |||
|
HTXDT-200-Y
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 200kg màu vàng
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm |
Cái | 588,000 | 490,000 | 471,000 | 481,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.1500 | 0.7600 | 1 | 0,057 | 0 | 2026-10-20 | 490,000 | |||
|
HTXDT-400-Y
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 400kg màu vàng
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm |
Cái | 617,000 | 514,000 | 494,000 | 504,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.1500 | 0.7600 | 1 | 0,057 | 0 | 2026-10-20 | 514,000 | |||
|
HTXDT-600-Y
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 600kg màu vàng
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm |
Cái | 872,000 | 726,000 | 697,000 | 712,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.6000 | 0.1700 | 0.9500 | 1 | 0,0969 | 0 | 2026-10-20 | 726,000 | |||
|
HTXDT-600-R
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 600kg màu đỏ
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm |
Cái | 872,000 | 726,000 | 697,000 | 712,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.6000 | 0.1700 | 0.9500 | 1 | 0,0969 | 0 | 2026-10-20 | 726,000 | |||
|
HTXDT-400-R
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 400kg màu đỏ
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm |
Cái | 617,000 | 514,000 | 494,000 | 504,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.1500 | 0.7600 | 1 | 0,057 | 0 | 2026-10-20 | 514,000 | |||
|
HTXDT-200-R
|
|
Xe đẩy hàng sàn thép Poliva tải trọng 200kg màu đỏ
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm |
Cái | 588,000 | 490,000 | 471,000 | 481,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.1500 | 0.7600 | 1 | 0,057 | 0 | 2026-10-20 | 490,000 | |||
|
HTXDI-250
|
|
Xe đẩy hàng Inox Poliva tải trọng 250kg
Kích thước: 70 x 50 x 82 cm |
Cái | 1,150,000 | 958,000 | 920,000 | 939,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5300 | 0.7950 | 0.1500 | 1 | 0,0632 | 0 | 2026-10-20 | 958,000 | |||
|
HTXDI-400
|
|
Xe đẩy hàng Inox Poliva tải trọng 400kg
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm |
Cái | 1,324,000 | 1,103,000 | 1,059,000 | 1,081,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.6300 | 0.9400 | 0.1600 | 1 | 0,0948 | 0 | 2026-10-20 | 1,103,000 | |||
|
HTXDI-250-304
|
|
Xe đẩy hàng Inox 304 Poliva tải trọng 250kg
Kích thước: 70 x 50 x 82 cm |
Cái | 1,665,000 | 1,387,000 | 1,332,000 | 1,360,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5300 | 0.7950 | 0.1500 | 1 | 0,0632 | 0 | 2026-10-20 | 1,387,000 | |||
|
HTXDI-400-304
|
|
Xe đẩy hàng Inox 304 Poliva tải trọng 400kg
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm |
Cái | 2,097,000 | 1,747,000 | 1,678,000 | 1,713,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.6300 | 0.9400 | 0.1600 | 1 | 0,0948 | 0 | 2026-10-20 | 1,747,000 | |||
|
HTXDN-200-2T
|
|
Xe đẩy hàng 2 tầng mặt nhựa Poliva tải trọng 200kg
Kích thước: 72 x 48 x 82 cm |
Cái | 1,144,000 | 953,000 | 915,000 | 934,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.5000 | 0.7000 | 0.2400 | 1 | 0,084 | 0 | 2026-10-19 | 953,000 | |||
|
HTXDN-350-2T
|
|
Xe đẩy hàng 2 tầng mặt nhựa Poliva tải trọng 350kg
Kích thước: 90 x 60 x 95 cm |
Cái | 1,106,000 | 921,000 | 885,000 | 903,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.9000 | 0.6000 | 0.2400 | 1 | 0,1296 | 0 | 2026-10-20 | 921,000 | |||
|
HTXDN-150-D
|
|
Xe đẩy hàng sàn nhựa Poliva tải trọng 150kg
Kích thước: 70 x 42 x 78 cm |
Cái | 494,000 | 411,000 | 395,000 | 403,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.4300 | 0.1400 | 0.7200 | 1 | 0,0433 | 0 | 2026-10-20 | 411,000 | |||
|
HTXDN-200-D
|
|
Xe đẩy hàng sàn nhựa Poliva tải trọng 200kg
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm |
Cái | 599,000 | 499,000 | 480,000 | 490,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.4850 | 0.1400 | 0.7400 | 1 | 0,0502 | 0 | 2026-10-20 | 499,000 | |||
|
HTXDN-300-D
|
|
Xe đẩy hàng sàn nhựa Poliva tải trọng 300kg
Kích thước: 90 x 60 x 78 cm |
Cái | 726,000 | 605,000 | 581,000 | 593,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.6000 | 0.1400 | 0.9000 | 1 | 0,0756 | 0 | 2026-10-20 | 605,000 | |||
|
HTXDN-500-D
|
|
Xe đẩy hàng sàn nhựa Poliva tải trọng 500kg
Kích thước: 90 x 60 x 78 cm |
Cái | 898,000 | 748,000 | 719,000 | 734,000 | 8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.6000 | 0.1400 | 0.9000 | 1 | 0,0756 | 0 | 2026-10-20 | 748,000 | |||
Kích thước: 70 x 45 x 78 cm
Chất liệu: Thép phun sơn tĩnh điện
Màu sắc: Đen
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được), sàn xe bo viền chống va đập
Bánh xe cao su 4 inch
Tải trọng: 400kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 70 x 45 x 78 cm
Chất liệu: Thép phun sơn tĩnh điện
Màu sắc: Đen
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được), sàn xe bo viền chống va đập
Bánh xe TPR 4 inch (chống ồn)
Tải trọng: 500kg
Cân nặng: 8kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm
Chất liệu: Thép phun sơn tĩnh điện
Màu sắc: Đen
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được), sàn xe bo viền chống va đập
Bánh xe TPR 5 inch (chống ồn)
Tải trọng: 800kg
Cân nặng: 11.12kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 70 x 45 x 78 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: trắng
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 4 inch
Tải trọng: 400kg
Cân nặng: 6.58kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 73 x 48 x 78 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: trắng
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe TPR 5 inch, sàn xe bo viền chống va đập
Tải trọng: 500kg
Cân nặng: 8.04kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: trắng
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe TPR 5 inch, sàn xe bo viền chống va đập
Tải trọng: 800kg
Cân nặng: 11.12kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: Xanh
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe PU 4 inch, tay cầm bọc cao su
Tải trọng: 200kg
Cân nặng: 9kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: Xanh
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 4 inch chống ồn, tay cầm bọc cao su
Tải trọng: 400kg
Cân nặng: 9kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: Xanh
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 5 inch chống ồn, tay cầm bọc cao su
Tải trọng: 600kg
Cân nặng: 13kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: Vàng
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe PU 4 inch, tay cầm bọc cao su
Tải trọng: 200kg
Cân nặng: 9kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: Vàng
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 4 inch chống ồn, tay cầm bọc cao su
Tải trọng: 400kg
Cân nặng: 9kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: Vàng
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 5 inch chống ồn, tay cầm bọc cao su
Tải trọng: 600kg
Cân nặng: 13kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: Đỏ
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 5 inch chống ồn, tay cầm bọc cao su
Tải trọng: 600kg
Cân nặng: 13kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: Đỏ
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 4 inch chống ồn, tay cầm bọc cao su
Tải trọng: 400kg
Cân nặng: 9kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm
Chất liệu: Thép
Màu sắc: Đỏ
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe PU 4 inch, tay cầm bọc cao su
Tải trọng: 200kg
Cân nặng: 9kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 70 x 50 x 82 cm
Chất liệu: Inox
Màu sắc: Trắng inox
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 4 inch
Tải trọng: 250kg
Cân nặng: 11kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm
Chất liệu: Inox
Màu sắc: Trắng inox
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 5 inch
Tải trọng: 400kg
Cân nặng: 14kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 70 x 50 x 82 cm
Chất liệu: Inox 304
Màu sắc: Trắng inox
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 4 inch
Tải trọng: 250kg
Cân nặng: 11kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 85 cm
Chất liệu: Inox 304
Màu sắc: Trắng inox
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 5 inch
Tải trọng: 400kg
Cân nặng: 14kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 72 x 48 x 82 cm
Chất liệu: Thép phun sơn tĩnh điện + Nhựa
Màu sắc: Đen
Bánh xe TPR 4 inch, có hai tay cầm
Tải trọng: 200kg
Cân nặng: 11.5kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 95 cm
Chất liệu: Thép phun sơn tĩnh điện + Nhựa
Màu sắc: Đen
Bánh xe TPR 5 inch, có hai tay cầm
Tải trọng: 350kg
Cân nặng: 14.5kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 70 x 42 x 78 cm
Chất liệu: Thép phun sơn tĩnh điện + Nhựa PP
Màu sắc: Đen
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe 4 inch
Tải trọng: 150kg
Cân nặng: 4.5kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 72 x 48 x 78 cm
Chất liệu: Thép phun sơn tĩnh điện + Nhựa PP
Màu sắc: Đen
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe TPR 4 inch
Tải trọng: 200kg
Cân nặng: 4.5kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 78 cm
Chất liệu: Thép phun sơn tĩnh điện + Nhựa PP
Màu sắc: Đen
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe TPR 5 inch
Tải trọng: 300kg
Cân nặng: 9.78kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%
Kích thước: 90 x 60 x 78 cm
Chất liệu: Thép phun sơn tĩnh điện + Nhựa PP
Màu sắc: Đen
Kiểu xe: xe đẩy tay (Gấp gọn được)
Bánh xe TPR 8 inch
Tải trọng: 500kg
Cân nặng: 14.26kg
Thương hiệu: Poliva
Xuất xứ: Nhập khẩu
Lưu ý: Tất cả thông số kỹ thuật trên đều có dung sai ±5%